Tiền Nhật – Japan 2000 Yen 2000 UNC

Tiền Japan – Tiền Nhật Bản

Danh mục: Tiền Châu Á
  • Giá : Liên hệ
  • Liên hệ để có giá tốt hơn!

Mọi nhu cầu tư vấn lựa chọn quà tặng tết, tiền cổ, tiền lì xì tết.. vui lòng liên hệ trực tiếp hotline: 0979. 591 949 để được tư vấn nhiệt tình.

Tiền Japan – Tiền Nhật Bản sưu tầm cực hiếm dành riêng cho bạn. Liên hệ shoptien để được tư vấn về lịch sử của những tờ tiền này bạn nhé. Đảm bảo sẽ có giá cực tốt.

Danh sách tiền sưu tầm Nhật Bản

Tiền Nhật – Japan 2000 Yen 2000 UNC
Nhật – Japan 2000 Yen 2000 UNC

Nhật – Japan 2000 Yen 2000 UNC có giá 800,000 đồng

Nhật – Japan 100 Yen 1950 UNC
Nhật – Japan 100 Yen 1950 UNC

Nhật – Japan 100 Yen 1950 UNC có giá 100,000 đồng

Nhật – Japan 5 Yen 1943 UNC
Nhật – Japan 5 Yen 1943 UNC

Nhật – Japan 5 Yen 1943 UNC có giá 850,000 đồng

Nhật – Japan 5000 Yen 1993 UNC
Nhật – Japan 5000 Yen 1993 UNC

Nhật – Japan 5000 Yen 1993 UNC có giá 2,500,000 đồng

Nhật – Japan 1000 Yen 1963 UNC
Nhật – Japan 1000 Yen 1963 UNC

Nhật – Japan 1000 Yen 1963 UNC có giá 1,000,000 đồng

Nhật – Japan 1000 Yen 1950 UNC
Nhật – Japan 1000 Yen 1950 UNC

Nhật – Japan 1000 Yen 1950 UNC có giá 850,000 đồng

Nhật – Japan 1000 Yen 2004 UNC
Nhật – Japan 1000 Yen 2004 UNC

Nhật – Japan 1000 Yen 2004 UNC có giá 4,600,000 đồng

Nhật – Japan 1 Yen 1946 UNC
Nhật – Japan 1 Yen 1946 UNC

Nhật – Japan 1 Yen 1946 UNC có giá 50,000 đồng

Tổng quan về tiền Japan (Nhật Bản)

Là một nước có nền kinh tế cực kỳ phát triển và thịnh vượng nên giá trị của đồng tiền Japan (Nhật Bản) cũng khá lớn. Nó không chỉ là đồng tiền có sức ảnh hưởng khu vực châu Á mà còn là đồng tiền có thể vị thế trên thế giới.

Đồng Yên – Đơn vị tiền tệ của Japan

Đơn vị tiền tệ của Japan (Nhật Bản)  là Yên, mã là JPY trong bảng tiêu chuẩn ISO 4217 và ký hiệu là ¥. Yên trở thành đơn vị tiền tệ chính thức từ ngày 27/6/1871, do Ngân hàng Nhật Bản phát hành. Hiện tại tiền Japan gồm 2 loại là tiền giấy và tiền xu.

Tỷ giá của đồng Yên:

  • So với tiền Việt: 1 Yên ~ 215 VNĐ
  • So với tiền USD: 1 Yên ~ 0.01 USD
  • So với tiền Euro: 1 Yên ~ 0.01 EUR

(Lưu ý tỷ giá này chỉ mang tính chất tham khảo và đã được làm tròn đến 2 chữ số thập phân. Tỷ giá giao dịch tại các ngân hàng có thể có sự khác biệt nhưng không nhiều)

Những mệnh giá của đồng Yên

Tiền giấy Nhật Bản

Tiền giấy gồm các mệnh giá: 1.000 yên , 5.000 yên và 10.000 yên được sử dụng rất rộng rãi và loại 2.000 yên là hiếm khi xuất hiện.

Kích thước các loại tiền đều không chênh lệch quá lớn và màu sắc cũng khác nhau. Mặt trước tiền Japan sẽ in hình một doanh nhân nổi tiếng gắn liền với sự phát triển của đất nước, còn mặt sau là những con vật hay danh lam thắng cảnh.

Tiền xu Nhật Bản

Tiền xu có 6 loại mệnh giá gồm: đồng 1 yên, 5 yên, 10 yên, 50 yên, 100 yên và 500 yên. Trên mỗi đồng tiền có in giá trị, niên hiệu và năm đồng tiền được phát hành.

Tiền xu được sử dụng rất rộng rãi trong đời sống hàng ngày và riêng các máy bán hàng tự động chỉ chấp nhận tiền xu.

Đặc biệt, trong văn hóa Nhật, đồng 5 yên được coi là đồng tiền may mắn. Trong tiếng Nhật đồng tiền 5 yên được đọc là “Go-en” có nghĩa là “kết nối tốt”. Nghĩa là khi tặng đồng 5 yên cho ai đó, ta mong họ có được những mối quan hệ tốt đẹp mới.

Ngoài ra, tại các đền thờ Thần đạo, đồng xu 5 yên cũng thường được dùng làm tiền công đức  để cầu cho thần linh phù hộ. Người Nhật cũng thường để một đồng 5 yên vào ví tiền mới trước khi bỏ tiền khác vào để cầu mong chuyện tiền bạc, công việc luôn suôn sẻ, luôn gặp những điều tốt lành và may mắn.

Trên đây là những thông tin thú vị về đồng tiền Japan. Mong rằng bài viết sẽ giúp bạn hiểu thêm về đơn vị tiền tệ của Nhật Bản, nhất là đối với những ai yêu mến xứ sở hoa anh đào này.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *